worktable nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
worktable nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm worktable giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của worktable.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
worktable
a table designed for a particular task
Synonyms: work table
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


