woodcraft nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

woodcraft nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm woodcraft giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của woodcraft.

Từ điển Anh Việt

  • woodcraft

    * danh từ

    sự thông thạo rừng, tài đi rừng

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • woodcraft

    skill and experience in matters relating to the woods (as hunting or fishing or camping)

    skill in carving or fashioning objects from wood