windsurfer nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
windsurfer nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm windsurfer giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của windsurfer.
Từ điển Anh Việt
windsurfer
* danh từ
ván buồm (tấm ván, tựa như ván lướt có một cánh buồm)
người chơi ván buồm