windblown nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
windblown nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm windblown giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của windblown.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
windblown
used especially of trees; growing in a shape determined by the prevailing winds
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


