whittling nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

whittling nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm whittling giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của whittling.

Từ điển Anh Việt

  • whittling

    /'witli /

    * danh từ

    mnh đẽo