whittling nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
whittling nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm whittling giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của whittling.
Từ điển Anh Việt
whittling
/'witli /
* danh từ
mnh đẽo
whittling
/'witli /
* danh từ
mnh đẽo
[ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.[ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.