whiggery nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
whiggery nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm whiggery giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của whiggery.
Từ điển Anh Việt
whiggery
/'wig ri/ (whiggism) /'wigizm/
* danh từ
chủ nghĩa dân quyền của đng Uých


