wherewithal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
wherewithal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wherewithal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wherewithal.
Từ điển Anh Việt
wherewithal
/,we wi :l/
* phó từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) where-with
* danh từ
(thông tục) the wherewithal tiền cần thiết (cho một việc gì)
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
wherewithal
* kinh tế
phương tiện cần thiết
phương tiện cần thiết, tài lực cần thiết
Từ điển Anh Anh - Wordnet
wherewithal
the necessary means (especially financial means)


