wherever nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
wherever nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wherever giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wherever.
Từ điển Anh Việt
wherever
/we 'ev /
* phó từ
ở ni nào; đến ni nào; bất cứ ni nào
Từ điển Anh Anh - Wordnet
wherever
where in the world
Synonyms: wheresoever


