wherein nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
wherein nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wherein giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wherein.
Từ điển Anh Việt
wherein
/we r'in/
* phó từ
ở chỗ nào, ở điểm nào, về mặt nào
wherein am I mistaken?: tôi sai lầm chỗ nào?
từ ở trong ấy, ở ni ấy


