watetable nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
watetable nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm watetable giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của watetable.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
watetable
* kỹ thuật
toán & tin:
bảng tạo sóng
mạch tạo âm thanh


