waterfowl nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
waterfowl nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm waterfowl giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của waterfowl.
Từ điển Anh Việt
waterfowl
/'wɔ:təfaul/
* danh từ
(động vật học) chim ở nước (mòng két, le le...)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
waterfowl
freshwater aquatic bird
Synonyms: water bird, waterbird


