wash-cloth nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wash-cloth nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wash-cloth giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wash-cloth.

Từ điển Anh Việt

  • wash-cloth

    /'wɔʃklɔθ/

    * danh từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn rửa mặt