war-weary nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
war-weary nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm war-weary giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của war-weary.
Từ điển Anh Việt
war-weary
* tính từ
bị kiệt quệ vì chiến tranh; mệt mỏi vì chiến tranh; chán chiến tranh


