war-cloud nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
war-cloud nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm war-cloud giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của war-cloud.
Từ điển Anh Việt
war-cloud
/'wɔ:klaud/
* danh từ
mây đen chiến tranh; không khí bùng nổ chiến tranh


