wapentake nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wapentake nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wapentake giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wapentake.

Từ điển Anh Việt

  • wapentake

    * danh từ

    khu; địa hạt

    toà án khu