verst nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
verst nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm verst giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của verst.
Từ điển Anh Việt
verst
/və:st/
* danh từ
dặm Nga (bằng 1, 0668 km)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
verst
a Russian unit of length (1.067 km)


