versification nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

versification nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm versification giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của versification.

Từ điển Anh Việt

  • versification

    /,və:sifi'keiʃn/

    * danh từ

    phép làm thơ

    lối thơ; luật thơ

    sự chuyển thành thơ

    sự viết bằng thơ

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • versification

    a metrical adaptation of something (e.g., of a prose text)

    the form or metrical composition of a poem

    the art or practice of writing verse