vaisakha nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

vaisakha nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm vaisakha giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của vaisakha.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • vaisakha

    Similar:

    baisakh: the second month of the Hindu calendar

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).