unimodal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

unimodal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm unimodal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của unimodal.

Từ điển Anh Việt

  • unimodal

    (thống kê) một mốt

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • unimodal

    having a single mode

    Antonyms: bimodal