trypsinogen nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

trypsinogen nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm trypsinogen giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của trypsinogen.

Từ điển Anh Việt

  • trypsinogen

    * danh từ

    (sinh vật học) tripxinogen

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • trypsinogen

    inactive precursor of trypsin; a substance secreted by the pancreas and converted to active trypsin by enterokinase in the small intestine