sylvite nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
sylvite nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sylvite giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sylvite.
Từ điển Anh Việt
sylvite
Cách viết khác : sylvinite
Từ điển Anh Anh - Wordnet
sylvite
a mineral consisting of native potassium chloride; an important ore of potassium that is found in sedimentary beds
Synonyms: sylvine


