sulcated nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sulcated nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sulcated giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sulcated.

Từ điển Anh Việt

  • sulcated

    /'sʌlkeit/ (sulcated) /'sʌlkeitid/

    * tính từ

    (sinh vật học) có rãnh