spattee nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

spattee nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm spattee giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của spattee.

Từ điển Anh Việt

  • spattee

    /spæ'ti:/

    * danh từ

    ghệt, xà cạp