shikaree nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

shikaree nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm shikaree giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của shikaree.

Từ điển Anh Việt

  • shikaree

    /ʃi'kæri/ (shekaree) /ʃi'kæri/ (shekarry) /ʃi'kæri/ (shikari) /ʃi'kæri/

    * danh từ

    người đi săn