shelving nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
shelving nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm shelving giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của shelving.
Từ điển Anh Việt
shelving
* danh từ
giá; vật liệu để đóng giá (sách)
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
shelving
* kinh tế
bệ
* kỹ thuật
bệ đỡ
dốc thoải
giá
giàn
nghiêng
mái dốc
mái nghiêng
mặt nghiêng
xây dựng:
giá (để đồ đạc)
taluy thoải
tủ ngăn


