sesterce nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

sesterce nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sesterce giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sesterce.

Từ điển Anh Việt

  • sesterce

    /'sestə:s/

    * danh từ

    (sử học) đồng xettec (tiền cổ La mã) ((cũng) sestertius)