servitor nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
servitor nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm servitor giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của servitor.
Từ điển Anh Việt
servitor
/'sə:vitə/
* danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) gia nhân, nô bộc
Từ điển Anh Anh - Wordnet
servitor
someone who performs the duties of an attendant for someone else


