serotype nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

serotype nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm serotype giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của serotype.

Từ điển Anh Việt

  • serotype

    * tính từ

    kiểu huyết thanh

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • serotype

    * kỹ thuật

    y học:

    kiểu huyết thanh