serology nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

serology nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm serology giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của serology.

Từ điển Anh Việt

  • serology

    /si'rɔlədʤi/

    * danh từ

    huyết thanh học, khoa huyết thanh

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • serology

    * kỹ thuật

    y học:

    huyết thanh học

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • serology

    the branch of medical science that deals with serums; especially with blood serums and disease