separatorium nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

separatorium nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm separatorium giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của separatorium.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • separatorium

    * kỹ thuật

    y học:

    cái tách màng xương sọ ngoài