seadrome nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

seadrome nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm seadrome giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của seadrome.

Từ điển Anh Việt

  • seadrome

    /'si:droum/

    * danh từ

    sân bay nổi, bãi bay ở biển