sea-ware nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
sea-ware nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sea-ware giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sea-ware.
Từ điển Anh Việt
sea-ware
/'si:weə/
* danh từ
tảo biển (để làm phân bón)


