sea-maid nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
sea-maid nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sea-maid giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sea-maid.
Từ điển Anh Việt
sea-maid
/'si:meid/
* danh từ
(thơ ca) nàng tiên cá, nữ thuỷ thần


