sclerite nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
sclerite nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sclerite giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sclerite.
Từ điển Anh Việt
sclerite
* danh từ
mảnh xương; gai xương
mảnh cứng
thể cứng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
sclerite
hard plate or element of the exoskeleton of some arthropods


