scission nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
scission nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm scission giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của scission.
Từ điển Anh Việt
scission
/'siʤn/
* danh từ
sự cắt
sự chia rẽ, sự phân chia, sự phân hoá
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
scission
* kỹ thuật
phân rã
sự cắt
điện lạnh:
sự đứt (đôi)
y học:
sự phân chia, phân cắt
Từ điển Anh Anh - Wordnet
scission
the act of dividing by cutting or splitting


