schwerin nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

schwerin nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm schwerin giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của schwerin.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • schwerin

    * kinh tế

    chiến thuật đột phá trọng điểm