schooner nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

schooner nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm schooner giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của schooner.

Từ điển Anh Việt

  • schooner

    /'sku:nə/

    * danh từ

    thuyền hai buồm

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (sử học) toa xe che bạt (của dân di cư) ((cũng) prairie-schooner)

    (thông tục) cốc vại (uống bia)

    nửa lít bia

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • schooner

    * kỹ thuật

    tàu buồm

    thuyền buồm

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • schooner

    a large beer glass

    sailing vessel used in former times