saktism nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

saktism nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm saktism giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của saktism.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • saktism

    Similar:

    shaktism: a Hindu sect worshiping Shakti

    shaktism: worship of Shakti as the wife of Shiva

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).