rainwear nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
rainwear nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm rainwear giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của rainwear.
Từ điển Anh Việt
rainwear
/'reinweə/
* danh từ
áo mưa
rainwear
/'reinweə/
* danh từ
áo mưa
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.