quintiple nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
quintiple nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm quintiple giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của quintiple.
Từ điển Anh Việt
quintiple
bộ năm
quintiple
bộ năm
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.