pyruvic acid nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

pyruvic acid nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pyruvic acid giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pyruvic acid.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • pyruvic acid

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    axit pyruvic

    y học:

    hợp chất có nguồn gốc carbonhydrate

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • pyruvic acid

    a colorless acid formed as an important intermediate in metabolism or fermentation