propylaeum nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

propylaeum nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm propylaeum giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của propylaeum.

Từ điển Anh Việt

  • propylaeum

    /propylaeum/

    * danh từ số nhiều

    cửa đến

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • propylaeum

    * kỹ thuật

    cổng chào

    xây dựng:

    cửa đền

    trang môn