powerbroker nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

powerbroker nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm powerbroker giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của powerbroker.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • powerbroker

    Similar:

    power broker: a person who is important by virtue of the people or votes they control

    a power broker who does you a favor will expect you to return it

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).