phalguna nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

phalguna nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm phalguna giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của phalguna.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • phalguna

    Similar:

    phagun: the twelfth month of the Hindu calendar

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).