pedogamy nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
pedogamy nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pedogamy giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pedogamy.
Từ điển Anh Việt
pedogamy
* danh từ
tính ấu giao
pedogamy
* danh từ
tính ấu giao
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.