overcook nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
overcook nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm overcook giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của overcook.
Từ điển Anh Việt
overcook
* động từ
nấu quá lâu, nấu quá chín
Từ điển Anh Anh - Wordnet
overcook
cook too long
The vegetables were completely overcooked


