open-mindedly nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
open-mindedly nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm open-mindedly giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của open-mindedly.
Từ điển Anh Việt
open-mindedly
* phó từ
rộng rãi, phóng khoáng


