nrti nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

nrti nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nrti giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nrti.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • nrti

    Similar:

    nucleoside reverse transcriptase inhibitor: an antiviral drug used against HIV; is incorporated into the DNA of the virus and stops the building process; results in incomplete DNA that cannot create a new virus; often used in combination with other drugs

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).