nrc nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
nrc nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nrc giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nrc.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
nrc
Similar:
nuclear regulatory commission: an independent federal agency created in 1974 to license and regulate nuclear power plants
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


