noria nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
noria nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm noria giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của noria.
Từ điển Anh Việt
noria
/'nouriə/
* danh từ
guồng đạp nước
Từ điển Anh Anh - Wordnet
noria
a water wheel with buckets attached to the rim; used to raise water for transfer to an irrigation channel